CEFR C2
媒介
sự hòa giải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình làm trung gian để kết nối hoặc giải quyết tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mediation.
私は媒介に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mediation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.