CEFR C2
婆娑羅
Basara / lối sống xa hoa nổi loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ lịch sử Nhật Bản chỉ phong cách sống xa hoa, nổi loạn, bất tuân.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Basara / flamboyant unorthodoxy.
私は婆娑羅に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Basara / flamboyant unorthodoxy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.