CEFR C2
壊疽性膿皮症
viêm da mủ hoại thư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bệnh viêm da hiếm gặp gây ra các vết loét đau đớn và hoại tử.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in pyoderma gangrenosum.
私は壊疽性膿皮症に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "pyoderma gangrenosum"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.