CEFR C2
墨子之守
Mặc Tử chi thủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phòng thủ vô cùng vững chắc hoặc giữ gìn quy tắc cứng nhắc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in stubborn defense.
私は墨子之守に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "stubborn defense"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.