CEFR C2
噬臍之悔
Sự hối hận muộn màng, vô ích; hối tiếc khôn nguôi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả sự hối hận cực độ khi sự việc đã quá muộn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in unavailing or deep regret.
私は噬臍之悔に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unavailing or deep regret"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.