CEFR C2
啼泣
đề khấp (khóc lóc, khóc sụt sùi)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ hán việt trang trọng hoặc văn chương, chỉ hành động khóc lóc thảm thiết.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in weeping, wailing (poetic).
私は啼泣に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "weeping, wailing (poetic)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.