CEFR C2
吟遊詩人
nghệ sĩ hát rong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhạc sĩ, thi sĩ thời trung cổ đi du hành và ca hát.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in troubadour / minstrel.
私は吟遊詩人に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "troubadour / minstrel"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.