CEFR C2
受益者
beneficiary (of a trust)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Essential structural term in CEFR C2 vocabulary syllabus. (CEFR C2語彙シラバスにおける重要表現です。)
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in beneficiary (of a trust).
私は受益者に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "beneficiary (of a trust)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.