🦅 Project Eagle
CEFR C2
卵胞刺激ホルモン

hormone kích thích nang trứng (FSH)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hormone kích thích sự phát triển của nang trứng và tinh trùng.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in follicle-stimulating hormone (FSH).

私は卵胞刺激ホルモンに興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "follicle-stimulating hormone (FSH)"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉