CEFR C2
協働筋
cơ hiệp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ hỗ trợ cơ chủ vận thực hiện chuyển động và ổn định khớp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in synergist muscle.
私は協働筋に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "synergist muscle"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.