CEFR C2
匡正
Sự uốn nắn, sửa chữa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý để sửa chữa sai lệch.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rectification / correction (formal).
私は匡正に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rectification / correction (formal)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.