CEFR C2
包括利益計算書
báo cáo thu nhập toàn diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Báo cáo tài chính trình bày doanh thu và chi phí trong một kỳ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in statement of comprehensive income.
私は包括利益計算書に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "statement of comprehensive income"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.