CEFR C2
加重平均資本コスト
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phí trung bình doanh nghiệp trả để huy động vốn từ nợ và vốn chủ sở hữu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Weighted Average Cost of Capital (WACC).
私は加重平均資本コストに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Weighted Average Cost of Capital (WACC)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.