CEFR C2
公開鍵基盤
hạ tầng khóa công khai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hệ thống bảo mật quản lý chứng thư số và khóa công khai.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in public key infrastructure (PKI).
私は公開鍵基盤に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "public key infrastructure (PKI)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.