CEFR C2
公布
công bố / ban hành (luật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tuyên bố chính thức để luật có hiệu lực thi hành.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in promulgation (of a law).
私は公布に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "promulgation (of a law)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.