CEFR C2
債権者代位権
quyền thế vị của bên nhận nghĩa vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền của chủ nợ thay mặt con nợ thực hiện quyền tài sản của họ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in obligee's subrogation right.
私は債権者代位権に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "obligee's subrogation right"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.