CEFR C2
催告解除
Hủy bỏ hợp đồng sau khi đôn đốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hủy hợp đồng sau khi đã yêu cầu thực hiện nghĩa vụ mà không được.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Rescission after demand.
私は催告解除に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Rescission after demand"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.