CEFR C2
信用リスク調整後期待キャッシュ・フロー
dòng tiền kỳ vọng đã điều chỉnh rủi ro tín dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dòng tiền tương lai ước tính đã điều chỉnh theo rủi ro vỡ nợ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in credit-adjusted expected cash flow.
私は信用リスク調整後期待キャッシュ・フローに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "credit-adjusted expected cash flow"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.