CEFR C2
保佐
hỗ trợ giám hộ hoặc quản trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hỗ trợ pháp lý cho người bị hạn chế năng lực hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in curatorship.
私は保佐に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "curatorship"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.