CEFR C2
伝導帯
vùng dẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dải năng lượng nơi electron có thể tự do di chuyển để dẫn điện.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in conduction band.
私は伝導帯に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "conduction band"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.