CEFR C2
仮釈放
tha tù trước thời hạn có điều kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc phóng thích phạm nhân sớm dưới những điều kiện nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in parole.
私は仮釈放に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "parole"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.