CEFR C2
人跡稀疏
Thưa thớt dấu chân người, hẻo lánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả nơi vắng vẻ, ít có người qua lại hoặc sinh sống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in A place rarely visited by people.
私は人跡稀疏に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "A place rarely visited by people"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.