CEFR C2
予見可能性
khả năng dự kiến trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng dự đoán trước một sự việc trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in foreseeability.
私は予見可能性に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "foreseeability"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.