CEFR C2
世界‐内‐存在
Tồn tại trong thế giới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ triết học Heidegger chỉ sự gắn kết không thể tách rời của con người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Being-in-the-world.
私は世界‐内‐存在に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Being-in-the-world"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.