CEFR C2
一時使用賃貸借
hợp đồng thuê sử dụng tạm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hợp đồng thuê tài sản trong thời gian ngắn cho mục đích tạm thời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in temporary use lease agreement.
私は一時使用賃貸借に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "temporary use lease agreement"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.