CEFR C2
ハミルトニアン
toán tử Hamiltonian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Toán tử biểu thị tổng năng lượng của hệ trong cơ học lượng tử.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Hamiltonian (operator).
私はハミルトニアンに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Hamiltonian (operator)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.