CEFR C2
テロメア短縮
Sự rút ngắn telomere
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình sinh học liên quan đến sự lão hóa tế bào.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Telomere shortening.
私はテロメア短縮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Telomere shortening"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.