CEFR C2
コロナ質量放出
Sự phun trào khối lượng vành nhật hoa (CME)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ vật lý thiên văn chỉ sự giải phóng plasma từ Mặt Trời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Coronal Mass Ejection (CME).
私はコロナ質量放出に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Coronal Mass Ejection (CME)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.