CEFR C2
ケモカイン
chemokine
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Một loại cytokine kích thích sự di chuyển của các tế bào miễn dịch.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in chemokine.
私はケモカインに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "chemokine"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.