CEFR C2
σ-加法族
Đại số sigma (σ-algebra)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Họ các tập hợp đóng kín đối với phép hợp đếm được và phép bù.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in σ-algebra / sigma-algebra.
私はσ-加法族に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "σ-algebra / sigma-algebra"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.