CEFR C2
食肉寝皮
Căm thù xương tủy, muốn ăn thịt nằm da.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng căm thù tột độ và khao khát trả thù mãnh liệt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in harboring an intense desire for revenge.
私は食肉寝皮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "harboring an intense desire for revenge"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.