CEFR C2
跛行
đi khập khiễng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đau hoặc đi khập khiễng do lưu lượng máu đến chân không đủ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in claudication.
私は跛行に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "claudication"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.