CEFR C2
詠嘆
Vịnh than / cảm thán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bày tỏ cảm xúc sâu sắc, ca ngợi hoặc than thở trong thơ văn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exclamation / admiration.
私は詠嘆に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exclamation / admiration"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.