CEFR C2
証拠隠滅
tiêu hủy chứng cứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi cố ý làm giả, che giấu hoặc phá hủy chứng cứ vụ án.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in destruction of evidence.
私は証拠隠滅に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "destruction of evidence"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.