CEFR C2
莢膜多糖体
polysaccharide vỏ bọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ sinh học chỉ thành phần đường đa của vỏ vi khuẩn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in capsular polysaccharide.
私は莢膜多糖体に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "capsular polysaccharide"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.