CEFR C2
荊妻布裙
Người vợ hiền thục, giản dị; cách gọi khiêm tốn về vợ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ người vợ giản dị hoặc khiêm tốn nói về vợ mình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in a humble term for one's own wife.
私は荊妻布裙に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "a humble term for one's own wife"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.