CEFR C2
腸間膜
mạc treo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Màng treo ruột vào thành bụng, thuật ngữ giải phẫu học.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Mesentery.
私は腸間膜に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Mesentery"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.