CEFR C2
脳幹網様体
cấu thể lưới thân não
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mạng lưới các neuron ở thân não điều hòa giấc ngủ và sự tỉnh táo.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in brainstem reticular formation.
私は脳幹網様体に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "brainstem reticular formation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.