CEFR C2
胸鎖乳突筋
cơ ức đòn chũm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ lớn ở vùng cổ giúp xoay và nghiêng đầu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in sternocleidomastoid muscle.
私は胸鎖乳突筋に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "sternocleidomastoid muscle"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.