CEFR C2
紛糾
hỗn loạn / tranh chấp / rắc rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình huống trở nên phức tạp, bất đồng ý kiến khó giải quyết.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in complication / entanglement / dispute.
私は紛糾に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "complication / entanglement / dispute"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.