CEFR C2
穿孔
thủng / sự thủng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lỗ thủng bất thường trên thành của một cơ quan rỗng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in perforation.
私は穿孔に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "perforation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.