CEFR C2
牽連性
tính liên đới pháp lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối quan hệ ràng buộc hoặc liên quan chặt chẽ về mặt pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in legal relatedness / nexus.
私は牽連性に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "legal relatedness / nexus"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.