CEFR C2
無作為化比較試験
thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu lâm sàng, phân nhóm ngẫu nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in randomized controlled trial (RCT).
私は無作為化比較試験に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "randomized controlled trial (RCT)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.