CEFR C2
淵源
nguồn gốc / uyên nguyên / căn nguyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguồn gốc sâu xa hoặc lịch sử hình thành của một sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in origin / source.
私は淵源に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "origin / source"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.