CEFR C2
椎心泣血
đau lòng khóc ra máu, cực kỳ đau buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành ngữ miêu tả nỗi đau buồn, thương tiếc tột cùng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in grieving with extreme sorrow.
私は椎心泣血に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "grieving with extreme sorrow"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.