CEFR C2
時間的展開
sự phát triển theo thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tiến hóa hoặc thay đổi của một hệ thống qua các mốc thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in temporal development.
私は時間的展開に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "temporal development"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.