CEFR C2
心猿意馬
tâm vượn ý ngựa (tâm trí bất định)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tâm trí dao động, không tập trung, luôn nghĩ ngợi lung tung.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in uncontrollable worldly desires.
私は心猿意馬に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "uncontrollable worldly desires"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.