CEFR C2
巡礼
hành hương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyến đi đến thánh địa hoặc nơi linh thiêng vì tôn giáo.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in pilgrimage.
私は巡礼に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "pilgrimage"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.