CEFR C2
委嘱
sự uỷ thác / giao phó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao phó chính thức một nhiệm vụ hoặc chức vụ cho ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in commissioning / entrusting a task.
私は委嘱に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "commissioning / entrusting a task"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.