CEFR C2
合理的期待形成
sự hình thành kỳ vọng hợp lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khái niệm kinh tế học khi các cá nhân dùng mọi thông tin để dự báo.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rational expectations formation.
私は合理的期待形成に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rational expectations formation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.